Bản dịch của từ 解颜而笑 trong tiếng Việt
解颜而笑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
解颜而笑 (Động từ)
【jiě yán ér xiào】
01
開顏而笑: 臉部舒展地笑起來,滿臉笑容、非常高興的樣子(Hán-Việt: giải/khai- nhan nhi tiếu)
解颜:开颜。笑得使面容舒展开来。形容满脸笑容,十分高兴的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解颜而笑
jiě
解
yán
颜
ér
而
xiào
笑
Các từ liên quan
解下
解不下
解严
解义
解乏
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
而上
而下
而且
而乃
而亦
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 觧, 𦴘, 懈
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿱,刀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姐
檞
她
毑
飷
觧
媎
琾
鶡
楐
褯
借
䇒
界
斺
丯
戒
骱
䁓
躠
偞
枻
灺
爕
卸
澥
㰡
燮
榝
㰔
㣰
䚫
觶
觨
觵
䚨
觰
䚘
觴
觚
䚭
觘
觛
腛
䔎
続
㑼
㨪
㫏
筦
蜋
鹌
𠘀
鹐
毷
了解
理解
解决
解释
缓解
解雇
误解
谅解
见解
解除
