Bản dịch của từ 触尘 trong tiếng Việt

触尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

触尘 (Danh từ)

chù chén
01

Pháp học Phật giáo: một trong “lục trần” (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) — phần xúc tiếp của thân (các cảnh giới mà căn thân tiếp xúc, như cứng/mềm, khô/ướt).

佛教语。六尘(色声香味触法)之一。身根所对之境为触,如坚软燥湿等是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 触尘

chù

chén

触
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
觸, 𡝈, 𡟌, 𧢻, 𧣈, 𧥘
Hình thái radical:
⿰,角,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép