Bản dịch của từ 触杀 trong tiếng Việt

触杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

触杀 (Động từ)

chù shā
01

棒球/垒球用手持球或手套触碰跑垒员使其出局中文可联想为触及并出局

棒、垒球比赛时,防守球员以手握球或握球的手套触垒或触刺跑垒员,称为「触杀」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 触杀

chù

shā

触
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
觸, 𡝈, 𡟌, 𧢻, 𧣈, 𧥘
Hình thái radical:
⿰,角,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép