Bản dịch của từ 触讳 trong tiếng Việt

触讳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

触讳 (Động từ)

chù huì
01

Đụng chạm điều kiêng kị; xúc phạm điều tế nhị, làm mất lòng vì chạm vào điều cấm kỵ

触犯讳忌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 触讳

chù

huì

触
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
觸, 𡝈, 𡟌, 𧢻, 𧣈, 𧥘
Hình thái radical:
⿰,角,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép