Bản dịch của từ 觧体 trong tiếng Việt
觧体
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
觧体 (Động từ)
【jiě tǐ】
01
Giải thể, tan rã; giải thể; giải phóng
解体 指的是将一个整体分解成各个部分,或者是某个组织、机构等的解散。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觧体
jiě
觧
tǐ
体
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 解
- Hình thái radical:
- ⿰角羊
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媎
檞
解
姐
飷
她
毑
㿍
疥
䱄
琾
犗
芥
畍
斺
鎅
衸
价
㝏
薤
㖑
㞒
繲
靾
㴽
䙝
渫
䢡
緤
灺
㰔
觴
䚭
觔
觕
觹
䚬
䚜
䚝
觭
觞
觖
觯
跣
煦
閠
䍛
阗
䑯
裯
㱪
缣
鉩
㴵
稚
觧决
了觧
觧体
剖觧
觧剖
