Bản dịch của từ 觧剖 trong tiếng Việt

觧剖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

觧剖 (Danh từ)

jiě pōu
01

Giải phẫu; phân tích

解剖是指对生物体进行剖析和研究的过程。它可以用于医学、解剖学等领域。 分析是指对事物进行细致的研究和探讨,以了解其结构、性质和关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觧剖

jiě

pōu

觧
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰角羊
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép