ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
觩
Bảng phân tích âm vị 觩
Qiú
Uốn cong lên trên
向上弯曲
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Căng
拉紧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép