Bản dịch của từ 觬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Góc cong không thẳng, bị vẹo như chiếc sừng bị gập (nhớ đến 'nị' như 'nị nạnh' cong queo).

角弯曲不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

觬
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NỊ】
Hình thái radical:
⿰,角,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép