Bản dịch của từ 觰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhā
01

Phần dưới lớn của sừng thú (giúp nhớ: 'trá' như 'trái' sừng to).

兽角的下端大。

Ví dụ
02

〔~(ná)〕Tên một loài thú trong sách cổ (giúp nhớ: 'trá ná' như tên thú cổ xưa).

〔~拏(ná)〕古书上说的一种兽名。

Ví dụ
03

Hai đầu trên của sừng mở rộng ra (giúp nhớ: hình ảnh sừng thú vươn rộng như cánh tay).

两角上端张开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

觰
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁ】
Các biến thể:
𧤌, 𧤺
Hình thái radical:
⿰,角,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép