Bản dịch của từ 觰 trong tiếng Việt
觰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | N/A | N/A | N/A |
觰 (Danh từ)
【zhā】
01
Phần dưới lớn của sừng thú (giúp nhớ: 'trá' như 'trái' sừng to).
兽角的下端大。
Ví dụ
02
〔~拏(ná)〕Tên một loài thú trong sách cổ (giúp nhớ: 'trá ná' như tên thú cổ xưa).
〔~拏(ná)〕古书上说的一种兽名。
Ví dụ
03
Hai đầu trên của sừng mở rộng ra (giúp nhớ: hình ảnh sừng thú vươn rộng như cánh tay).
两角上端张开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
