Bản dịch của từ 觱栗 trong tiếng Việt
觱栗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
觱栗 (Danh từ)
【bì lì】
01
Một loại khăn choàng của Trung Quốc (có thể có liên hệ với zurna — nhạc cụ Trung Á)
中国 shawm(可能与中亚 zurna 有关)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại kèn cổ làm bằng tre, có lưỡi sậy
古代竹簧乐器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觱栗
bì
觱
lì
栗
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 𧤅, 𧥀, 𧥑, 𥷑
- Hình thái radical:
- ⿱,咸,角
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨フ一フノ丶ノフノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
币
鏎
幣
粊
㹃
坒
䬛
诐
幤
㢶
鮅
萞
䚚
解
觳
䚣
觝
觖
觻
觚
觧
觨
觓
觭
戰
㦜
鹦
暺
薦
镞
㦔
䙤
磡
輲
髭
䃜
觱栗
觱篥
