Bản dịch của từ 觳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

(Danh từ)

01

Sợ phát run; sợ run lên; sợ run bần bật

(觳觫) 因恐惧而发抖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

觳
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỘC】
Các biến thể:
䐨, 𣫅
Hình thái radical:
⿹,𣪊,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノフノフ一一丨ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép