Bản dịch của từ 觳力 trong tiếng Việt
觳力
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
觳力 (Động từ)
【hú lì】
01
Dùng sức tranh đua, so sức để phân thắng bại (cạnh tranh bằng sức lực)
争力以力比胜负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觳力
hú
觳
lì
力
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỘC】
- Các biến thể:
- 䐨, 𣫅
- Hình thái radical:
- ⿹,𣪊,角
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノフノフ一一丨ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縠
蝴
楜
礐
鹕
鶘
胡
衚
弧
箶
鰗
核
䚚
解
觷
觰
觭
觙
觾
䚭
觜
䚛
觓
觖
辪
䳋
𠐤
縼
醤
磹
檡
殬
鹫
𠐓
䈻
䠕
觳觫
