Bản dịch của từ 觶 trong tiếng Việt
觶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
觶 (Danh từ)
【zhì】
01
Đồ uống rượu cổ bằng đồng, hình dáng nhỏ giống cái chén, có khi có nắp (giúp nhớ: 'chí' như chén nhỏ để rót rượu quý trong lễ cổ)
古代酒器,青銅制,形似尊而小,或有蓋。盛行于中國商代晚期和西周初期。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 𧣨, 𧣄, 𦨟, 觯, 觗
- Hình thái radical:
- ⿰,角,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚一丨一丨乚一丨乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坁
挚
祑
䞇
㝂
䩢
𠊷
䦯
織
㗧
庤
歭
觔
䚫
觨
䚨
䚗
觱
觺
觭
觽
觕
觤
觳
㶄
攎
颽
䫟
䫤
鯬
櫕
䗷
礟
䳝
鳙
穬
