Bản dịch của từ 觻 trong tiếng Việt
觻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
觻 (Tính từ)
【lì】
01
Sừng thú sắc nhọn như lưỡi dao, dễ nhớ như sừng 'lập' nhọn hoắt.
兽角锋利。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𧤜
- Hình thái radical:
- ⿰,角,樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚一丨一丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍥
囇
蜧
瓅
沴
凓
栎
脷
莅
悧
攦
瓑
㟤
蓼
觮
䘵
鴼
㦇
㓐
鵱
㼾
漉
簵
彔
䚚
䚝
䚪
䚤
䚥
觮
觔
觺
觛
䚟
觜
觸
轠
鑄
韁
襴
糵
彲
襶
䪇
䏊
瓕
䨶
蠪
