Bản dịch của từ 觼軜 trong tiếng Việt
觼軜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
觼軜 (Danh từ)
【jué nà】
01
Đồ cố định trên xe ngựa (vòng kẹp, chốt/đai bằng kim loại) dùng để buộc dây cương hoặc gắn khiên; một số giải thích là bộ phận chốt/nêm bằng đồng trên khiên và xe
驾车之具。觼,有舌之环;軜,两骖内侧的辔绳。觼用以系軜,因称。《诗.秦风.小戎》:“龙盾之合,鋈以觼軜。”朱熹集传:“觼,环之有舌者。軜,骖内辔也。置觼于轼前以系軜,故谓之觼軜。亦消沃白金以为饰也。”一说谓觼和枘。軜,通“枘”。高亨今注:“觼,有舌的环。軜,当借为枘,橛柱,或圆或方,似现在的钉子。鋈以觼枘,是说白铜的觼和枘。古代贵族的龙盾上加个白铜环,环有舌钳入盾上。车箱裹钉上白铜橛柱,盾就挂在上面。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觼軜
jué
觼
nà
軜
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 𧤾, 鐍, 𧥎
- Hình thái radical:
- ⿰角夐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩱
糿
獗
氒
䞷
䐘
蟩
捔
抉
绝
䁷
㭈
解
觫
䚘
䚙
䚗
觜
䚚
觙
触
䚨
觷
䚦
鷂
霶
騺
鶱
𠙳
闧
癪
䴨
䯥
鑊
鐿
櫾
