Bản dịch của từ 觿岁 trong tiếng Việt

觿岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

觿岁 (Danh từ)

xī suì
01

1.亦作“觽岁”。

Ví dụ
02

童年; 初年童稚的年歲孩童時期可用漢越詞童歲幫助記憶

2.童年;初年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觿岁

觿

suì

Các từ liên quan

觿年
觿砺
觿解
觿辰
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
觿
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HUỀ】
Các biến thể:
蠵, 𧥁, 𧤪, 𧤢, 𧣽, 鑴, 觽, 觹, 𧤤, 𧥅, 𧥏
Hình thái radical:
⿰角巂
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép