Bản dịch của từ 觿解 trong tiếng Việt
觿解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
觿解 (Động từ)
【xī jiě】
01
Chữ cổ (hán tự) hoặc cách viết khác của ‘觹解’ — một hình thái chữ viết/biệt danh cổ; thường xuất hiện trong văn bản Hán cổ, ít dùng trong tiếng hiện đại
1.亦作“觹解”。
Ví dụ
02
Mở (khóa) nút khó khăn bằng sự sáng suốt; giải quyết được điểm mấu chốt của vấn đề bằng trí tuệ
2.如觿之解结。比喻以明智解开事物的症结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觿解
xī
觿
jiě
解
Các từ liên quan
觿岁
觿年
觿砺
觿辰
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HUỀ】
- Các biến thể:
- 蠵, 𧥁, 𧤪, 𧤢, 𧣽, 鑴, 觽, 觹, 𧤤, 𧥅, 𧥏
- Hình thái radical:
- ⿰角巂
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暿
鯑
餏
㴔
桸
悉
鐊
熻
覡
傒
㯕
悕
䚪
觶
䚫
觖
䚝
䚬
觵
觩
䚘
觡
觼
觨
䕿
馕
䴍
䰓
䵳
戅
䪊
㘛
纛
鑱
讛
鑶
