Bản dịch của từ 觿辰 trong tiếng Việt
觿辰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
觿辰 (Danh từ)
【xī chén】
01
Từ cổ: tên gọi một loài chim hoặc vật liên quan (cổ văn ghi là 亦作“觽辰”) — rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn liệu cổ.
1.亦作“觽辰”。
Ví dụ
02
2.童年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觿辰
xī
觿
chén
辰
Các từ liên quan
觿岁
觿年
觿砺
觿解
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HUỀ】
- Các biến thể:
- 蠵, 𧥁, 𧤪, 𧤢, 𧣽, 鑴, 觽, 觹, 𧤤, 𧥅, 𧥏
- Hình thái radical:
- ⿰角巂
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暿
鯑
餏
㴔
桸
悉
鐊
熻
覡
傒
㯕
悕
䚪
觶
䚫
觖
䚝
䚬
觵
觩
䚘
觡
觼
觨
䕿
馕
䴍
䰓
䵳
戅
䪊
㘛
纛
鑱
讛
鑶
