Bản dịch của từ 言不尽意 trong tiếng Việt
言不尽意
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
言不尽意 (Cụm từ)
【yán bú jìn yì】
01
Lời nói không thể diễn đạt hết ý, tấm lòng/ý tình sâu xa khó dùng lời bày tỏ (thường dùng ở cuối thư hoặc lời nói trang trọng)
情意曲折深远,言语难以全部表达。常用于书信末尾,表示说的话没能把意思都表达出来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言不尽意
yán
言
bù
不
jìn
尽
yì
意
Các từ liên quan
言三语四
言下
言不二价
言不及义
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
- Các biến thể:
- 䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵓
闫
虤
㘙
姸
䫡
㺂
欕
炏
巗
䱲
硏
訳
䚹
譹
謞
讓
䛓
訫
譸
䛐
詸
訒
讎
𠖻
刦
肠
亪
沤
𠙅
𠀤
作
围
玖
㕲
呌
语言
留言
发言
方言
寓言
谣言
言行
而言
谎言
言语
