Bản dịch của từ 言与心违 trong tiếng Việt

言与心违

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言与心违 (Tính từ)

yán yǔ xīn wéi
01

Lời nói và tâm ý mâu thuẫn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言与心违

yán

xīn

wéi

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép