Bản dịch của từ 言为心声 trong tiếng Việt

言为心声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言为心声 (Danh từ)

yán wéi xīn shēng
01

Lời nói là tiếng lòng; lời nói phản ánh tư tưởng và cảm xúc của con người (tức 'lời nói từ trái tim').

言语是思想的反映,从一个人的话里可以知道他的思想感情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言为心声

yán

wéi

xīn

shēng

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
为下
为丛驱雀
为主
为久
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép