Bản dịch của từ 言人人殊 trong tiếng Việt

言人人殊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言人人殊 (Thành ngữ)

yán rén rén shū
01

Mỗi người có chủ kiến riêng

每人所说的话各不相同,指各人有各人的见解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言人人殊

yán

rén

rén

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép