Bản dịch của từ 言信行果 trong tiếng Việt

言信行果

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言信行果 (Thành ngữ)

yán xìn xíng guǒ
01

Nói là làm, lời nói giữ tín, việc phải làm cho có kết quả — tương đương “nói được, làm được”.

说了就一定守信用,做事一定办到。同“言必信,行必果。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言信行果

yán

xìn

xíng

guǒ

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép