Bản dịch của từ 言十妄九 trong tiếng Việt

言十妄九

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言十妄九 (Tính từ)

yán shí wàng jiǔ
01

Lời nói không thật; nói dối nhiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言十妄九

yán

shí

wàng

jiǔ

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
九三学社
九三鼎
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép