Bản dịch của từ 言告 trong tiếng Việt

言告

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言告 (Động từ)

yán gào
01

Khởi tố; tố cáo, nộp đơn kiện (đưa vụ việc ra tòa hoặc cơ quan chức năng để điều tra xử lý)

诉讼﹔控告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言告

yán

gào

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép