Bản dịch của từ 言咏 trong tiếng Việt

言咏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言咏 (Danh từ)

yán yǒng
01

Nói chuyện, ngâm nga; lời nói mang tính trữ tình hoặc tán tụng (Hán-Việt: ngôn vịnh)

言谈吟咏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言咏

yán

yǒng

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
咏仁
咏叹
咏叹调
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép