Bản dịch của từ 言声 trong tiếng Việt

言声

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言声 (Cụm từ)

yán shēng
01

作声﹔吭声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言声

yán

shēng

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép