Bản dịch của từ 言外之味 trong tiếng Việt

言外之味

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言外之味 (Cụm từ)

yán wài zhī wèi
01

语言中含而不露的深长意味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言外之味

yán

wài

zhī

wèi

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
外三关
外丧
外丹
外主
之个
之乎者也
之任
之前
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép