Bản dịch của từ 言宴 trong tiếng Việt

言宴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言宴 (Cụm từ)

yán yàn
01

言谈说笑﹐谈笑欢乐。语出《诗.卫风.氓》﹕“总角之宴﹐言笑晏晏。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言宴

yán

yàn

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép