Bản dịch của từ 言归 trong tiếng Việt
言归
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
言归 (Danh từ)
【yán guī】
01
Tên一篇《詩經》篇名的引用用語;引申指《詩.葛覃》一篇(古代文獻或注疏中指代詩篇名稱)
2.《诗.周南.葛覃》有“言告言归”之句﹐因以“言归”指《诗.葛覃》篇。
Ví dụ
02
Trở về; quay trở lại (cổ ngữ: “言归/言归” dùng để nói về việc trở về, trở lại chỗ cũ)
1.回归。言﹐助词。《诗.周南.葛覃》﹕“言告师氏﹐言告言归。”一说为我归。毛传﹕“言﹐我也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言归
yán
言
guī
归
Các từ liên quan
言三语四
言下
言不二价
言不及义
归一
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
- Các biến thể:
- 䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵓
闫
虤
㘙
姸
䫡
㺂
欕
炏
巗
䱲
硏
訳
䚹
譹
謞
讓
䛓
訫
譸
䛐
詸
訒
讎
𠖻
刦
肠
亪
沤
𠙅
𠀤
作
围
玖
㕲
呌
语言
留言
发言
方言
寓言
谣言
言行
而言
谎言
言语
