Bản dịch của từ 言归于好 trong tiếng Việt

言归于好

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言归于好 (Động từ)

yán guī yú hǎo
01

Hòa giải, làm lành lại với nhau (trở về trạng thái hòa thuận sau tranh cãi)

言:句首助词,无义。指彼此重新和好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言归于好

yán

guī

hǎo

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
归一
于乎哀哉
于于
于今
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép