Bản dịch của từ 言意相离 trong tiếng Việt

言意相离

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言意相离 (Tính từ)

yán yì xiāng lí
01

Lời nói và ý nghĩ tách rời, nói khác với nghĩ; nói một đằng, nghĩ một nẻo (không nhất quán).

语言和思想相分离。比喻说的与想的不一致。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言意相离

yán

xiāng

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
意下
意不过
意业
意中
意中事
相一
相万
相上
相下
相与
离上
离不得
离世
离世异俗
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép