Bản dịch của từ 言扬 trong tiếng Việt

言扬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言扬 (Cụm từ)

yán yáng
01

举荐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言扬

yán

yáng

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
扬一益二
扬举
扬休
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép