Bản dịch của từ 言文 trong tiếng Việt

言文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言文 (Danh từ)

yán wén
01

Lời nói và chữ viết; ngôn ngữ bằng lời và bằng văn tự (từ Hán‑Việt: = ngôn, = văn)

2.言语和文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải thích văn tự (giải thích ý nghĩa chữ viết, nhất là trong pháp luật hoặc chú giải văn bản)

1.谓解释法律文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngôn ngữ viết; lời văn viết (chỉ riêng dạng ngôn ngữ dùng trong văn bản, khác với lời nói)

3.专指书面语言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言文

yán

wén

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
文丈
文不加点
文不对题
文丐
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép