Bản dịch của từ 言文行远 trong tiếng Việt

言文行远

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言文行远 (Thành ngữ)

yán wén xíng yuǎn
01

Lời văn có phong cách, lời nói ý vị có sức lan tỏa, để danh tiếng hoặc tư tưởng truyền đến xa; 'ngôn văn hành viễn' — lời nói và văn chương có thể đi xa, ảnh hưởng lâu dài.

言辞有文采,才能传播远方或影响后世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言文行远

yán

wén

xíng

yuǎn

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
文丈
文不加点
文不对题
文丐
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
远世
远业
远东
远中
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép