Bản dịch của từ 言方行圆 trong tiếng Việt
言方行圆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
言方行圆 (Tính từ)
【yán fāng xíng yuán】
01
Lời nói thẳng thắn, hành động khôn khéo, ứng xử mềm mỏng (ngoại hình lịch sự nhưng thực dụng)
指言论正直而行为圆滑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言方行圆
yán
言
fāng
方
xíng
行
yuán
圆
Các từ liên quan
言三语四
言下
言不二价
言不及义
方丈
方丈室
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
圆丘
圆丘草
圆丽
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
- Các biến thể:
- 䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵓
闫
虤
㘙
姸
䫡
㺂
欕
炏
巗
䱲
硏
訳
䚹
譹
謞
讓
䛓
訫
譸
䛐
詸
訒
讎
𠖻
刦
肠
亪
沤
𠙅
𠀤
作
围
玖
㕲
呌
语言
留言
发言
方言
寓言
谣言
言行
而言
谎言
言语
