Bản dịch của từ 言旋 trong tiếng Việt

言旋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言旋 (Động từ)

yán xuán
01

Quay lại trả (vật đã cho đi); hồi đáp bằng lời — “” mang nghĩa chữ nói/lời, “” có ý trở lại

回还。言﹐语首助词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言旋

yán

xuán

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép