Bản dịch của từ 言无二价 trong tiếng Việt
言无二价
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
言无二价 (Tính từ)
【yán wú èr jià】
01
Giá cả không đổi, nói một là một, không trả giá; giá đã niêm yết thì không thay đổi (thường dùng về hàng hóa).
货物的价钱说一不二。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言无二价
yán
言
wú
无
èr
二
jià
价
Các từ liên quan
言三语四
言下
言不二价
言不及义
无一不备
无一不知
无一可
无一时
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
- Các biến thể:
- 䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵓
闫
虤
㘙
姸
䫡
㺂
欕
炏
巗
䱲
硏
訳
䚹
譹
謞
讓
䛓
訫
譸
䛐
詸
訒
讎
𠖻
刦
肠
亪
沤
𠙅
𠀤
作
围
玖
㕲
呌
语言
留言
发言
方言
寓言
谣言
言行
而言
谎言
言语
