Bản dịch của từ 言来语去 trong tiếng Việt
言来语去
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
言来语去 (Cụm từ)
【yán lái yǔ qù】
01
Chỉ việc nói chuyện qua lại, đáp lại nhau từng câu từng chữ (một người nói, người kia đáp) — tương tự “nói chuyện rôm rả” hoặc “trao đổi lời lẽ”
指谈笑时你一言我一语,彼此应对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言来语去
yán
言
lái
来
yǔ
语
qù
去
Các từ liên quan
言三语四
言下
言不二价
言不及义
来下
来不及
来世
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
去世
去事
去任
去伪存真
去位
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
- Các biến thể:
- 䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵓
闫
虤
㘙
姸
䫡
㺂
欕
炏
巗
䱲
硏
訳
䚹
譹
謞
讓
䛓
訫
譸
䛐
詸
訒
讎
𠖻
刦
肠
亪
沤
𠙅
𠀤
作
围
玖
㕲
呌
语言
留言
发言
方言
寓言
谣言
言行
而言
谎言
言语
