Bản dịch của từ 言泉 trong tiếng Việt

言泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言泉 (Danh từ)

yán quán
01

Lời nói tuôn ra như suối; lời nói dạt dào, liên tiếp như nước chảy (gợi hình: 'ngôn' + 'tuyền')

如泉水般涌出的话语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言泉

yán

quán

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép