Bản dịch của từ 言父 trong tiếng Việt

言父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言父 (Danh từ)

yán fù
01

Tên một chức quan cổ (thuộc họ Tông bác); chức quan thuộc hàng tộc phụ trong hệ thống quan chức xưa

古官名。指宗伯之属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言父

yán

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
父业
父严子孝
父为子隐
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép