Bản dịch của từ 言犹在耳 trong tiếng Việt

言犹在耳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言犹在耳 (Thành ngữ)

yán yóu zài ěr
01

Nhớ mãi không quên; lời nói còn văng vẳng bên tai

形容别人的话说过不久,或者虽然说过很久,但是记得还很清楚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言犹在耳

yán

yóu

zài

ěr

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
在三
在上
在下
在世
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép