Bản dịch của từ 言禽 trong tiếng Việt

言禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言禽 (Danh từ)

yán qín
01

Loài chim biết bắt chước tiếng người (như vẹt); chỉ những loài chim nói được

会模仿人说话的鸟。指鹦鹉之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言禽

yán

qín

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép