Bản dịch của từ 言章 trong tiếng Việt

言章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言章 (Danh từ)

yán zhāng
01

奏章上奏控告官员的文书弹劾文书)。可联想為陈述)+文书)」。

弹劾官员的奏章。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言章

yán

zhāng

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
章丹
章举
章书
章亥
章京
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép