Bản dịch của từ 言笑 trong tiếng Việt

言笑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言笑 (Danh từ)

yán xiào
01

Âm thanh và vẻ cười; tiếng cười và vẻ mặt vui vẻ (cách miêu tả sắc thái giọng nói và nét cười)

2.声音笑貌。言﹐通“音”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói chuyện đàm đùa, vừa nói vừa cười (tâm trạng vui vẻ, nói cởi mở)

1.谈笑﹐说说笑笑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言笑

yán

xiào

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép