Bản dịch của từ 言笑晏晏 trong tiếng Việt

言笑晏晏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言笑晏晏 (Tính từ)

yán xiào yàn yàn
01

Nói cười vui vẻ; lời nói êm dịu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言笑晏晏

yán

xiào

yàn

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
晏卧
晏坐
晏处
晏如
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép