Bản dịch của từ 言约 trong tiếng Việt

言约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言约 (Danh từ)

yán yuē
01

Lời hẹn bằng miệng; cuộc hẹn/thoả thuận miệng (không viết thành văn bản)

言语之约﹐口头的约定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言约

yán

yuē

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
约交
约从
约会
约信
约俭
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép