Bản dịch của từ 言纳 trong tiếng Việt

言纳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言纳 (Tính từ)

yán nà
01

Nói năng lúng túng, chậm chạp; ít lời (tính cách trầm lặng, nói năng ngập ngừng). Hán-Việt: ngôn nạt (tương đương 言讷).

见“言讷”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言纳

yán

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép