Bản dịch của từ 言者不知 trong tiếng Việt

言者不知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言者不知 (Danh từ)

yán zhě bù zhī
01

Chỉ người nói nhiều nhưng thiếu trí tuệ/khôn ngoan; “nói nhiều không biết” (Gợi nhớ Hán‑Việt: = ngôn, = giả/đời người).

指多言多语的人缺乏智能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言者不知

yán

zhě

zhī

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép