Bản dịch của từ 言者无罪 trong tiếng Việt
言者无罪
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
言者无罪 (Thành ngữ)
【yán zhě wú zuì】
01
Người nói (đưa ý kiến) không có tội — nếu mục đích thiện ý thì dù lời không hoàn toàn đúng cũng không nên trách cứ; nghĩa bóng: góp ý không nên bị trừng phạt.
指提意见的人只要是善意的,即使提得不正确,也是无罪的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言者无罪
yán
言
zhě
者
wú
无
zuì
罪
Các từ liên quan
言三语四
言下
言不二价
言不及义
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
无一不备
无一不知
无一可
无一时
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
- Các biến thể:
- 䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵓
闫
虤
㘙
姸
䫡
㺂
欕
炏
巗
䱲
硏
訳
䚹
譹
謞
讓
䛓
訫
譸
䛐
詸
訒
讎
𠖻
刦
肠
亪
沤
𠙅
𠀤
作
围
玖
㕲
呌
语言
留言
发言
方言
寓言
谣言
言行
而言
谎言
言语
